Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
磁気子午線
[Từ Khí Tử Ngọ Tuyến]
じきしごせん
🔊
Danh từ chung
kinh tuyến từ
Hán tự
磁
Từ
nam châm; sứ
気
Khí
tinh thần; không khí
子
Tử
trẻ em
午
Ngọ
trưa; giờ ngọ; 11 giờ sáng đến 1 giờ chiều; con ngựa (trong 12 con giáp)
線
Tuyến
đường; tuyến