Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
磁気回路
[Từ Khí Hồi Lộ]
じきかいろ
🔊
Danh từ chung
mạch từ
Hán tự
磁
Từ
nam châm; sứ
気
Khí
tinh thần; không khí
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách