磁気共鳴断層撮影 [Từ Khí Cộng Minh Đoạn Tằng Toát Ảnh]
じききょうめいだんそうさつえい
Danh từ chung
chụp cắt lớp cộng hưởng từ
Danh từ chung
chụp cắt lớp cộng hưởng từ