Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
磁気不良
[Từ Khí Bất Lương]
じきふりょう
🔊
Danh từ chung
lỗi dải từ
Hán tự
磁
Từ
nam châm; sứ
気
Khí
tinh thần; không khí
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo