Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
磁束計
[Từ Thúc Kế]
じそくけい
🔊
Danh từ chung
máy đo từ thông
Hán tự
磁
Từ
nam châm; sứ
束
Thúc
bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường