Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
磁性体
[Từ Tính Thể]
じせいたい
🔊
Danh từ chung
vật từ; chất từ
Hán tự
磁
Từ
nam châm; sứ
性
Tính
giới tính; bản chất
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh