磁器婚式 [Từ Khí Hôn Thức]
じきこんしき
Danh từ chung
kỷ niệm cưới sứ; kỷ niệm 20 năm ngày cưới
Danh từ chung
kỷ niệm cưới sứ; kỷ niệm 20 năm ngày cưới