Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
確説
[Xác Thuyết]
かくせつ
🔊
Danh từ chung
lý thuyết đã được thiết lập
Hán tự
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết