確率振幅 [Xác Suất Chấn Phúc]
かくりつしんぷく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
biên độ xác suất (cơ học lượng tử)
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
biên độ xác suất (cơ học lượng tử)