Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
硬質ゴム
[Ngạnh Chất]
こうしつゴム
🔊
Danh từ chung
cao su cứng
Hán tự
硬
Ngạnh
cứng; khó
質
Chất
chất lượng; tính chất
Từ liên quan đến 硬質ゴム
エボナイト
ebonit