硬球 [Ngạnh Cầu]
こうきゅう
Danh từ chung
bóng cứng; bóng tiêu chuẩn
Trái nghĩa: 軟球
Danh từ chung
bóng cứng; bóng tiêu chuẩn
Trái nghĩa: 軟球