Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
硬化性
[Ngạnh Hóa Tính]
こうかせい
🔊
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
xơ cứng
Hán tự
硬
Ngạnh
cứng; khó
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
性
Tính
giới tính; bản chất