硫酸化 [Lưu Toan Hóa]
りゅうさんか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Hóa học
sulfat hóa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Hóa học
sulfat hóa