硝酸繊維素 [Tiêu Toan Tiêm Duy Tố]

しょうさんせんいそ

Danh từ chung

⚠️Từ hiếm

cellulose nitrate

🔗 ニトロセルロース

Hán tự

Từ liên quan đến 硝酸繊維素