Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
硝化菌
[Tiêu Hóa Khuẩn]
しょうかきん
🔊
Danh từ chung
vi khuẩn nitrat hóa
Hán tự
硝
Tiêu
nitrat
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
菌
Khuẩn
vi khuẩn; nấm; vi trùng