Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
硝化綿
[Tiêu Hóa Miên]
しょうかめん
🔊
Danh từ chung
cellulose nitrat
🔗 ニトロセルロース
Hán tự
硝
Tiêu
nitrat
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
綿
Miên
bông
Từ liên quan đến 硝化綿
ニトロセルロース
nitrocellulose
硝酸繊維素
しょうさんせんいそ
cellulose nitrate
綿火薬
めんかやく
bông thuốc súng; bột bông