破竹の勢い [Phá Trúc Thế]
はちくのいきおい
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Thành ngữ
với sức mạnh lớn (từ cách tách tre đi khắp cây); lực không thể cưỡng lại
JP: ドジャースは破竹の勢いで勝ち進んだ。
VI: Dodgers đã tiến bộ với tốc độ chóng mặt.