Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
砕骨器
[Toái Cốt Khí]
さいこつき
🔊
Danh từ chung
dụng cụ phá xương
Hán tự
砕
Toái
đập vỡ; phá vỡ; nghiền nát; quen thuộc; phổ biến
骨
Cốt
bộ xương; xương; hài cốt; khung
器
Khí
dụng cụ; khả năng