研究費 [Nghiên Cứu Phí]

けんきゅうひ

Danh từ chung

quỹ nghiên cứu; chi phí nghiên cứu

JP: かれらは研究けんきゅう十分じゅっぷんきんをとっておいた。

VI: Họ đã dành đủ tiền cho chi phí nghiên cứu.