研究社 [Nghiên Cứu Xã]
けんきゅうしゃ
Danh từ chung
⚠️Tên công ty
Kenkyusha (nhà xuất bản)
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
市場調査のためにオクテル社は研究者らにかなりの助成金をだした。
Công ty Octel đã cấp kinh phí đáng kể cho các nhà nghiên cứu để thực hiện nghiên cứu thị trường.