研究書 [Nghiên Cứu Thư]

けんきゅうしょ

Danh từ chung

chuyên khảo; nghiên cứu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

この参考さんこうしょわたし研究けんきゅうにとって重要じゅうようである。
Cuốn sách tham khảo này rất quan trọng đối với nghiên cứu của tôi.