研究委託契約書 [Nghiên Cứu Ủy Thác Khế Ước Thư]
けんきゅういたくけいやくしょ
Danh từ chung
hợp đồng thuê ngoài nghiên cứu
Danh từ chung
hợp đồng thuê ngoài nghiên cứu