研究休暇 [Nghiên Cứu Hưu Hạ]

けんきゅうきゅうか

Danh từ chung

nghỉ phép nghiên cứu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

教授きょうじゅ研究けんきゅう休暇きゅうか日本にほんにいる。
Giáo sư đang trong kỳ nghỉ nghiên cứu ở Nhật Bản.