Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
研究チーム
[Nghiên Cứu]
けんきゅうチーム
🔊
Danh từ chung
nhóm nghiên cứu
Hán tự
研
Nghiên
mài; nghiên cứu; mài sắc
究
Cứu
nghiên cứu