砂鉱 [Sa Khoáng]
さこう
Danh từ chung
Lĩnh vực: địa chất học
sa khoáng; khoáng sản tìm thấy trong sa khoáng
Danh từ chung
Lĩnh vực: địa chất học
sa khoáng; khoáng sản tìm thấy trong sa khoáng