Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
砂遊び
[Sa Du]
すなあそび
🔊
Danh từ chung
chơi cát
Hán tự
砂
Sa
cát
遊
Du
chơi