Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
砂路
[Sa Lộ]
砂子路
[Sa Tử Lộ]
いさごじ
🔊
Danh từ chung
đường cát
Hán tự
砂
Sa
cát
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách
子
Tử
trẻ em