砂紋 [Sa Văn]

さもん

Danh từ chung

Lĩnh vực: Kiến trúc

sóng cát

Danh từ chung

Lĩnh vực: địa chất học

dấu gợn sóng

🔗 風紋

Hán tự

Từ liên quan đến 砂紋