砂糖衣 [Sa Đường Y]
さとうごろも
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
lớp phủ đường
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
lớp phủ đường