砂消しゴム [Sa Tiêu]
すなけしゴム
Danh từ chung
gôm cát; gôm xóa mực
gôm có chứa cát để xóa mực
Danh từ chung
gôm cát; gôm xóa mực
gôm có chứa cát để xóa mực