砂時計 [Sa Thời Kế]

すなどけい

Danh từ chung

đồng hồ cát

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

伯父おじから砂時計すなどけいをもらった。
Tôi đã nhận được một cái đồng hồ cát từ chú.
叔父おじから砂時計すなどけいあたえられた。
Tôi đã được chú tặng một chiếc đồng hồ cát.