砂ずり [Sa]

砂摺り [Sa Triệp]

砂摩り [Sa Ma]

すなずり

Danh từ chung

Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn

mề gà

🔗 砂嚢

Danh từ chung

bụng cá béo

Danh từ chung

đánh bóng cát

Danh từ chung

hoàn thiện bằng cát (ví dụ: hoàn thiện tường bằng vữa cát)