石組み [Thạch Tổ]
石組 [Thạch Tổ]
いしぐみ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 45000
Độ phổ biến từ: Top 45000
Danh từ chung
sắp xếp đá trong vườn