Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
石牢
[Thạch Lao]
いしろう
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
nhà tù hang động
Hán tự
石
Thạch
đá
牢
Lao
nhà tù; nhà giam; độ cứng