Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
石炭酸
[Thạch Thán Toan]
せきたんさん
🔊
Danh từ chung
phenol; axit carbolic
Hán tự
石
Thạch
đá
炭
Thán
than củi; than đá
酸
Toan
axit; chua
Từ liên quan đến 石炭酸
フェノール
phenol