Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
石油備蓄
[Thạch Du Bị Súc]
せきゆびちく
🔊
Danh từ chung
dự trữ dầu; tích trữ dầu
Hán tự
石
Thạch
đá
油
Du
dầu; mỡ
備
Bị
trang bị; cung cấp; chuẩn bị
蓄
Súc
tích lũy; nuôi; tích trữ; lưu trữ