Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
石油コークス
[Thạch Du]
せきゆコークス
🔊
Danh từ chung
petroleum coke|cốc dầu mỏ
Hán tự
石
Thạch
đá
油
Du
dầu; mỡ