石投げ [Thạch Đầu]

いしなげ

Danh từ chung

ném đá

Danh từ chung

ná cao su; dây ném đá

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

おとこいしげる。
Cậu bé ném đá.
少年しょうねんは、いしげました。
Cậu bé đã ném viên đá.
いぬいしげるな。
Đừng ném đá vào con chó kia.
いしげてはいけない。
Đừng ném đá.
プールにいしげるな。
Đừng ném đá vào bể bơi.
ねこいしげるな。
Đừng ném đá vào mèo.
いしげちゃ駄目だめだからね。
Đừng ném đá nhé.
おとこいぬいしげた。
Cậu bé đã ném đá vào con chó.
かれいしいけげた。
Anh ấy đã ném đá xuống hồ.
いぬいしげてはいけません。
Đừng ném đá vào chó.