石つぶて [Thạch]
石礫 [Thạch Lịch]
いしつぶて
Danh từ chung
đá ném; đá bắn; súng cao su; viên đá; viên sỏi; đá nhỏ
Danh từ chung
đá ném; đá bắn; súng cao su; viên đá; viên sỏi; đá nhỏ