矯正職員 [Kiểu Chính Chức Viên]
きょうせいしょくいん
Danh từ chung
nhân viên cải huấn; nhân viên cải tạo
🔗 刑務官
Danh từ chung
nhân viên cải huấn; nhân viên cải tạo
🔗 刑務官