Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
短躯
[Đoản Khu]
たんく
🔊
Danh từ chung
thấp bé
Hán tự
短
Đoản
ngắn; ngắn gọn; lỗi; khuyết điểm; điểm yếu
躯
Khu
cơ thể; xác chết; cây có lõi mục