Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
短角牛
[Đoản Giác Ngưu]
たんかくぎゅう
🔊
Danh từ chung
bò sừng ngắn
Hán tự
短
Đoản
ngắn; ngắn gọn; lỗi; khuyết điểm; điểm yếu
角
Giác
góc; sừng; gạc
牛
Ngưu
bò