Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
短点
[Đoản Điểm]
たんてん
🔊
Danh từ chung
dấu chấm (trong mã Morse)
🔗 長点
Hán tự
短
Đoản
ngắn; ngắn gọn; lỗi; khuyết điểm; điểm yếu
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân