Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
短報
[Đoản Báo]
たんぽう
🔊
Danh từ chung
thông báo ngắn; ghi chú ngắn
Hán tự
短
Đoản
ngắn; ngắn gọn; lỗi; khuyết điểm; điểm yếu
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng