知障 [Tri Chướng]
ちしょう
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
khuyết tật trí tuệ; khuyết tật tâm thần
🔗 知的障害
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
khuyết tật trí tuệ; khuyết tật tâm thần
🔗 知的障害