知遇 [Tri Ngộ]
ちぐう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
ân huệ; tình bạn thân thiết
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
ân huệ; tình bạn thân thiết