Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
知識表現
[Tri Thức Biểu Hiện]
ちしきひょうげん
🔊
Danh từ chung
biểu diễn tri thức
Hán tự
知
Tri
biết; trí tuệ
識
Thức
phân biệt; biết
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế