知識欲 [Tri Thức Dục]
ちしきよく
Danh từ chung
khát khao tri thức
JP: 彼は知識欲が旺盛である。
VI: Anh ấy có một khát khao học hỏi mãnh liệt.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼は知識欲旺盛だ。
Anh ấy rất khao khát kiến thức.