Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
知識工学
[Tri Thức Công Học]
ちしきこうがく
🔊
Danh từ chung
kỹ thuật tri thức
Hán tự
知
Tri
biết; trí tuệ
識
Thức
phân biệt; biết
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
学
Học
học; khoa học