Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
知識層
[Tri Thức Tằng]
ちしきそう
🔊
Danh từ chung
tầng lớp trí thức
Hán tự
知
Tri
biết; trí tuệ
識
Thức
phân biệt; biết
層
Tằng
tầng lớp; giai cấp xã hội; lớp; tầng; sàn